in place
Định nghĩa
Trạng từ: "in place" có nghĩa là ở đúng vị trí, tại chỗ, không bị di chuyển hoặc thay đổi. Nó mô tả trạng thái một vật hoặc người ở nguyên vị trí ban đầu hoặc vị trí thích hợp, và không bị can thiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khảo cổ đã để lại đồ gốm tại chỗ, không di chuyển.)
- (Vui lòng giữ tất cả thiết bị ở đúng vị trí sau khi sử dụng.)
- (Bệnh nhân được yêu cầu ở yên tại chỗ cho đến khi bác sĩ đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in place": đã được thiết lập, sẵn sàng hoạt động.
- The new security system is now in place. (Hệ thống an ninh mới hiện đã được thiết lập sẵn sàng.)
- "to put something in place": đặt cái gì đó vào vị trí hoặc áp dụng một chính sách.
- The government put new regulations in place to protect the environment. (Chính phủ đã áp dụng các quy định mới để bảo vệ môi trường.)
- "to hold something in place": giữ cố định vật gì đó.
- Use clamps to hold the wood in place while cutting. (Sử dụng kẹp để giữ cố định miếng gỗ trong khi cắt.)
Biến thể và từ gần giống
- In-place (adj, dùng trước danh từ): thuộc về việc thực hiện tại chỗ, không di chuyển.
- In-place repairs (sửa chữa tại chỗ) – nghĩa là sửa chữa mà không cần tháo dỡ hoặc di chuyển thiết bị.
- Place (n): vị trí, địa điểm.
- Out of place (adj/adv): không đúng chỗ, lạc lõng.
- His casual clothes looked out of place at the formal dinner. (Quần áo giản dị của anh ấy trông lạc lõng trong bữa tối trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- At the site: tại địa điểm đó.
- In position: ở vị trí đã định.
- Fixed: cố định, không di chuyển.
- Stationary: đứng yên, không động đậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "in place", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Put in place: thiết lập, áp dụng. - They put a new policy in place. (Họ đã áp dụng một chính sách mới.) - Stay in place: ở yên tại chỗ. - Stay in place until help arrives. (Hãy ở yên tại chỗ cho đến khi có sự trợ giúp.)
Thành ngữ liên quan
- Everything in its place: mọi thứ đều có vị trí riêng, ngăn nắp.
- She likes everything in its place on her desk. (Cô ấy thích mọi thứ trên bàn làm việc đều có vị trí riêng.)
- To have one's head in the right place: có suy nghĩ đúng đắn, lý trí.
- Despite the stress, he still has his head in the right place. (Dù căng thẳng, anh ấy vẫn giữ suy nghĩ đúng đắn.)